梁龍

liáng lóng lương long

Hán Việt: lương long · Pinyin: liáng lóng

Tổng quan

diplodocus

Cấu tạo: (lương) + (long)

Nghĩa

Việt

  • Cihui diplodocus

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。爬蟲綱蜥龍目蜥腳亞目。為侏羅紀時大型脊椎動物,形狀略似大袋鼠,體長可達三十公尺。頭部小,齒圓鈍,以柔嫩植物為食。為已知最大最長的恐龍。

Eng

  • CC-CEDICT diplodocus
  • Cihui diplodocus