梃子

tǐng ziđĩnh tử

Hán Việt: đĩnh tử · Pinyin: tǐng zi

Tổng quan

khung cửa

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指器物的柄把。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

門框、窗框或門扇、窗扇兩側直立的邊框。

Cấu tạo: 梃 (đĩnh) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Khung cửa
  • VietPhrases khung cửa
  • Tần suất từ khung cửa
  • Biên soạn 1. wooden stick; club 2. door/window frame

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 門框、窗框或門扇、窗扇兩側直立的邊框。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指器物的柄把。

Eng

  • JMdict lever
  • JMdict agent (causing something to happen)
  • JMdict instrument
  • JMdict force
  • JMdict assistant
  • Cihui 梃子 ǐngzi n. 1. wooden stick; club 2. door/window frame
  • Tần suất từ n. 1. wooden stick; club 2. door/window frame

ja

  • JMdict 梃子(てこ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿