梃子
đĩnh tử
Hán Việt: đĩnh tử · Pinyin: tǐng zi
Tổng quan
khung cửa。門框、窗框或門扇、窗扇兩側直立的邊框。
Nghĩa
Việt
- Cihui khung cửa。門框、窗框或門扇、窗扇兩側直立的邊框。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 門框、窗框或門扇、窗扇兩側直立的邊框。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指器物的柄把。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指器物的柄把。
Eng
- Cihui 梃子 ǐngzi n. 1. wooden stick; club 2. door/window frame
ja
- JMdict lever|agent (causing something to happen)|instrument|force|assistant