梃杆

tǐng gān đĩnh can

Hán Việt: đĩnh can · Pinyin: tǐng gān

Tổng quan

bộ phận chuyền động (cần của một bộ phận máy để truyền động bằng cách gõ vào cái gì; dùng để mở, đóng một cái van )

Cấu tạo: (đĩnh) + (can)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bộ phận chuyền động (cần của một bộ phận máy để truyền động bằng cách gõ vào cái gì; dùng để mở, đóng một cái van )