梃杆

tǐng gānđĩnh can

Hán Việt: đĩnh can · Pinyin: tǐng gān

Tổng quan

bộ phận chuyền động (cần của một bộ phận máy để truyền động bằng cách gõ vào cái gì; dùng để mở, đóng một cái van )

Cấu tạo: 梃 (đĩnh) + 杆 (can)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cần gạt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tappet

Đức

  • Handedict Mitnehmer

Từ liên quan

Gần nghĩa

杆塔 · 杆子 · 杆弟 · 杆秤 · 杆系 · 杆菌 · 梃子 · 杆状物