梃杖

đĩnh trượng

Hán Việt: đĩnh trượng

Tổng quan

Cấu tạo: 梃 (đĩnh) + 杖 (trượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gậy
  • Biên soạn club; stick M:²gēn

Eng

  • Cihui 梃杖 ǐngzhàng n. club; stick M:²gēn

Từ liên quan

Gần nghĩa

杖刑 · 杖头 · 杖子 · 杖打 · 杖末 · 杖林 · 梃子 · 梃杆