梅亭 méi tíng · mai đình Hán Việt: mai đình · Pinyin: méi tíng Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 亭 (đình)Pinyinméi tíngHán Việtmai đìnhCấu tạo梅 + 亭 · mai + đình nghĩa thành phần: mai + đình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 观赏梅花的亭阁。Tân Hoa Tự Điển 1.观赏梅花的亭阁。