梅信

méi xìn mai tín

Hán Việt: mai tín · Pinyin: méi xìn

Tổng quan

Cấu tạo: (mai) + (tín)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指梅雨开始的信息; 梅花开放所报春天将到的信息。亦暗指信函。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指梅雨开始的信息。 2.梅花开放所报春天将到的信息。亦暗指信函。