梅候

méi hòu mai hậu

Hán Việt: mai hậu · Pinyin: méi hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (mai) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梅雨季节。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.梅雨季节。