梅吹 méi chuī · mai xuy Hán Việt: mai xuy · Pinyin: méi chuī Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 吹 (xuy)Pinyinméi chuīHán Việtmai xuyCấu tạo梅 + 吹 · mai + xuy nghĩa thành phần: mai + xuy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 梅花角声。古代军乐用梅花角,故亦泛指军乐。Tân Hoa Tự Điển 1.梅花角声。古代军乐用梅花角,故亦泛指军乐。