梅天

méi tiān mai thiên

Hán Việt: mai thiên · Pinyin: méi tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (mai) + (thiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 梅雨季節。參見「黃梅天」條。唐.吳融〈雨夜〉詩:「旅夕那禁雨,梅天已思秋。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黄梅天气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.黄梅天气。