梅妝

méi zhuāng mai trang

Hán Việt: mai trang · Pinyin: méi zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (mai) + (trang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容女子美豔的面額裝飾或比喻梅花豔麗。參見「梅花妝」條。唐.李商隱〈對雪〉詩二首之二:「侵夜可能爭桂魄,忍寒應欲試梅妝。」宋.石孝友〈鷓鴣天.花漏乾聲聲〉詞:「山作鼎,玉為漿。壽盃叢處豔梅妝。」