梅姑 méi gū · mai cô Hán Việt: mai cô · Pinyin: méi gū Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 姑 (cô)Pinyinméi gūHán Việtmai côCấu tạo梅 + 姑 · mai + cô nghĩa thành phần: mai + cô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的汉代道姑,有奇术。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的汉代道姑,有奇术。