梅尉 méi wèi · mai úy Hán Việt: mai úy · Pinyin: méi wèi Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 尉 (úy)Pinyinméi wèiHán Việtmai úyCấu tạo梅 + 尉 · mai + úy nghĩa thành phần: mai + úy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对县尉的美称。梅福曾为南昌尉,故称; 泛称地方官。Tân Hoa Tự Điển 1.对县尉的美称。梅福曾为南昌尉,故称。 2.泛称地方官。