梅屏 méi píng · mai bình Hán Việt: mai bình · Pinyin: méi píng Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 屏 (bình)Pinyinméi píngHán Việtmai bìnhCấu tạo梅 + 屏 · mai + bình nghĩa thành phần: mai + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 成排如屏的梅树。Tân Hoa Tự Điển 1.成排如屏的梅树。