梅岑 méi cén · mai sầm Hán Việt: mai sầm · Pinyin: méi cén Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 岑 (sầm)Pinyinméi cénHán Việtmai sầmCấu tạo梅 + 岑 · mai + sầm nghĩa thành phần: mai + sầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浙江省普陀山的别名。相传汉隐士梅福曾来此炼药,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.浙江省普陀山的别名。相传汉隐士梅福曾来此炼药,故称。