梅心

méi xīn mai tâm

Hán Việt: mai tâm · Pinyin: méi xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (mai) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梅花的苞蕾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.梅花的苞蕾。