梅暑 méi shǔ · mai thử Hán Việt: mai thử · Pinyin: méi shǔ Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 暑 (thử)Pinyinméi shǔHán Việtmai thửCấu tạo梅 + 暑 · mai + thử nghĩa thành phần: mai + thử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓梅雨湿热天气。宋王安石有《酬微之梅暑新句》诗。Tân Hoa Tự Điển 1.谓梅雨湿热天气。宋王安石有《酬微之梅暑新句》诗。