梅杖 méi zhàng · mai trượng Hán Việt: mai trượng · Pinyin: méi zhàng Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 杖 (trượng)Pinyinméi zhàngHán Việtmai trượngCấu tạo梅 + 杖 · mai + trượng nghĩa thành phần: mai + trượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 梅树枝干制成的拐杖。元谢宗可有《梅杖》诗。Tân Hoa Tự Điển 1.梅树枝干制成的拐杖。元谢宗可有《梅杖》诗。