梅梁 méi liáng · mai lương Hán Việt: mai lương · Pinyin: méi liáng Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 梁 (lương)Pinyinméi liángHán Việtmai lươngCấu tạo梅 + 梁 · mai + lương nghĩa thành phần: mai + lương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指会稽(今浙江绍兴)禹庙的大梁; 泛指宫殿的大梁。Tân Hoa Tự Điển 1.指会稽(今浙江绍兴)禹庙的大梁。 2.泛指宫殿的大梁。