梅湯 méi tāng · mai thang Hán Việt: mai thang · Pinyin: méi tāng Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 湯 (thang)Pinyinméi tāngHán Việtmai thangCấu tạo梅 + 湯 · mai + thang nghĩa thành phần: mai + thang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即酸梅汤。Tân Hoa Tự Điển 1.即酸梅汤。EngCihui 梅湯 éitāng n. sweet-sour plum punch