梅洗 méi xǐ · mai tẩy Hán Việt: mai tẩy · Pinyin: méi xǐ Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 洗 (tẩy)Pinyinméi xǐHán Việtmai tẩyCấu tạo梅 + 洗 · mai + tẩy nghĩa thành phần: mai + tẩy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。指整治金属器皿。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。指整治金属器皿。