梅湖 méi hú · mai hồ Hán Việt: mai hồ · Pinyin: méi hú Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 湖 (hồ)Pinyinméi húHán Việtmai hồCấu tạo梅 + 湖 · mai + hồ nghĩa thành phần: mai + hồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 湖名。Tân Hoa Tự Điển 1.湖名。