梅湯

méi tāng mai thang

Hán Việt: mai thang · Pinyin: méi tāng

Tổng quan

Cấu tạo: (mai) + (thang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以酸梅配冰糖熬煮而成的酸梅湯。《金瓶梅》第二回:「王婆做了個梅湯,雙手遞與西門慶吃了,將盞子放下。」

Eng

  • Cihui 梅湯 éitāng n. sweet-sour plum punch