梅漿 méi jiāng · mai tương Hán Việt: mai tương · Pinyin: méi jiāng Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 漿 (tương)Pinyinméi jiāngHán Việtmai tươngCấu tạo梅 + 漿 · mai + tương nghĩa thành phần: mai + tương