梅片

méi piàn mai phiến

Hán Việt: mai phiến · Pinyin: méi piàn

Tổng quan

Cấu tạo: (mai) + (phiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梅花瓣; 喻雪花; 茶名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.梅花瓣。 2.喻雪花。 3.茶名。