梅瓶 mai bình Hán Việt: mai bình Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 瓶 (bình)Hán Việtmai bìnhCấu tạo梅 + 瓶 · mai + bình nghĩa thành phần: mai + bình Nghĩa EngCihui 梅瓶 éipíng n. <pottery> prunus vase