梅祿 méi lù · mai lộc Hán Việt: mai lộc · Pinyin: méi lù Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 祿 (lộc)Pinyinméi lùHán Việtmai lộcCấu tạo梅 + 祿 · mai + lộc nghĩa thành phần: mai + lộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 突厥语的译音。亦译作"梅録"﹑"梅落"。古代回纥官爵名。Tân Hoa Tự Điển 1.突厥语的译音。亦译作"梅録"﹑"梅落"。古代回纥官爵名。