梅簪

méi zān mai trâm

Hán Việt: mai trâm · Pinyin: méi zān

Tổng quan

Cấu tạo: (mai) + (trâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓以梅花簪首。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以梅花簪首。