梅粥 méi zhōu · mai chúc Hán Việt: mai chúc · Pinyin: méi zhōu Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 粥 (chúc)Pinyinméi zhōuHán Việtmai chúcCấu tạo梅 + 粥 · mai + chúc nghĩa thành phần: mai + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用梅花瓣与白米﹑雪水煮成的粥。Tân Hoa Tự Điển 1.用梅花瓣与白米﹑雪水煮成的粥。