梅芝 méi zhī · mai chi Hán Việt: mai chi · Pinyin: méi zhī Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 芝 (chi)Pinyinméi zhīHán Việtmai chiCấu tạo梅 + 芝 · mai + chi nghĩa thành phần: mai + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即白符芝。芝之一种。白符芝,似梅,大雪而花,季冬而实。故称。Tân Hoa Tự Điển 1.即白符芝。芝之一种。白符芝,似梅,大雪而花,季冬而实。故称。