梅菜 méi cài · mai thái Hán Việt: mai thái · Pinyin: méi cài Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 菜 (thái)Pinyinméi càiHán Việtmai tháiCấu tạo梅 + 菜 · mai + thái nghĩa thành phần: mai + thái Nghĩa EngCihui 梅菜 éicài* n. a kind of mustard green