梅葛 méi gé · mai cát Hán Việt: mai cát · Pinyin: méi gé Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 葛 (cát)Pinyinméi géHán Việtmai cátCấu tạo梅 + 葛 · mai + cát nghĩa thành phần: mai + cát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指梅岭﹑葛岭,均在今江西省南昌市郊。Tân Hoa Tự Điển 1.指梅岭﹑葛岭,均在今江西省南昌市郊。