梅見 mai kiến Hán Việt: mai kiến Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 見 (kiến)Hán Việtmai kiếnCấu tạo梅 + 見 · mai + kiến nghĩa thành phần: mai + kiến Nghĩa EngCihui 梅見 éijiàn n. plum-blossom viewing