梅詞

méi cí mai từ

Hán Việt: mai từ · Pinyin: méi cí

Tổng quan

Cấu tạo: (mai) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吟咏梅花的词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吟咏梅花的词。