梅醬 méi jiàng · mai tương Hán Việt: mai tương · Pinyin: méi jiàng Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 醬 (tương)Pinyinméi jiàngHán Việtmai tươngCấu tạo梅 + 醬 · mai + tương nghĩa thành phần: mai + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 梅子制成的果酱。Tân Hoa Tự Điển 1.梅子制成的果酱。