梅录 méi lù · mai lục Hán Việt: mai lục · Pinyin: méi lù Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 录 (lục)Pinyinméi lùHán Việtmai lụcCấu tạo梅 + 录 · mai + lục nghĩa thành phần: mai + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"梅禄"。