梅雪 méi xuě · mai tuyết Hán Việt: mai tuyết · Pinyin: méi xuě Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 雪 (tuyết)Pinyinméi xuěHán Việtmai tuyếtCấu tạo梅 + 雪 · mai + tuyết nghĩa thành phần: mai + tuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 梅与雪; 指盛开的白色梅花。Tân Hoa Tự Điển 1.梅与雪。 2.指盛开的白色梅花。