梅額

méi é mai ngạch

Hán Việt: mai ngạch · Pinyin: méi é

Tổng quan

Cấu tạo: (mai) + (ngạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指梅花妆装点的额头; 指入梅时节。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指梅花妆装点的额头。 2.指入梅时节。