梅飆

méi biāo mai tiêu

Hán Việt: mai tiêu · Pinyin: méi biāo

Tổng quan

Cấu tạo: (mai) + (tiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黄梅时节的风。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.黄梅时节的风。