梅首 méi shǒu · mai thủ Hán Việt: mai thủ · Pinyin: méi shǒu Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 首 (thủ)Pinyinméi shǒuHán Việtmai thủCấu tạo梅 + 首 · mai + thủ nghĩa thành phần: mai + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.鱼名。即梅童。参见"梅童"。