梅鶴 méi hè · mai hạc Hán Việt: mai hạc · Pinyin: méi hè Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 鶴 (hạc)Pinyinméi hèHán Việtmai hạcCấu tạo梅 + 鶴 · mai + hạc nghĩa thành phần: mai + hạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 梅与鹤。Tân Hoa Tự Điển 1.梅与鹤。