梅龍 méi lóng · mai long Hán Việt: mai long · Pinyin: méi lóng Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 龍 (long)Pinyinméi lóngHán Việtmai longCấu tạo梅 + 龍 · mai + long nghĩa thành phần: mai + long Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 偃卧如龙形的老梅树。Tân Hoa Tự Điển 1.偃卧如龙形的老梅树。