梆梆槍

bāng bāng qiāng bang bang thương

Hán Việt: bang bang thương · Pinyin: bāng bāng qiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (bang) + (bang) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。长枪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。长枪。