梆硬

bāng yìngbang ngạnh

Hán Việt: bang ngạnh · Pinyin: bāng yìng

Tổng quan

cứng; rắn. 極堅硬

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容很坚硬。 2.形容态度生硬。

Cấu tạo: 梆 (bang) + 硬 (ngạnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Cứng
  • VietPhrases rắn
  • Tần suất từ cứng; rắn. 極堅硬; rắn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容很坚硬。 2.形容态度生硬。

Từ liên quan

Gần nghĩa

梆子 · 硬仗 · 硬件 · 硬伤 · 硬体 · 硬化 · 硬卧 · 硬地