梆硬
bang ngạnh
Hán Việt: bang ngạnh · Pinyin: bāng yìng
Tổng quan
cứng; rắn. 極堅硬。
Nghĩa
Việt
- Cihui cứng; rắn. 極堅硬。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容很坚硬; 形容态度生硬。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容很坚硬。 2.形容态度生硬。
Hán Việt: bang ngạnh · Pinyin: bāng yìng
cứng; rắn. 極堅硬。