梆鑼 bāng luó · bang la Hán Việt: bang la · Pinyin: bāng luó Tổng quan Cấu tạo: 梆 (bang) + 鑼 (la)Pinyinbāng luóHán Việtbang laCấu tạo梆 + 鑼 · bang + la nghĩa thành phần: bang + la Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 梆子和铜锣。报更的响器。Tân Hoa Tự Điển 1.梆子和铜锣。报更的响器。