梆鼓

bāng gǔ bang cổ

Hán Việt: bang cổ · Pinyin: bāng gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (bang) + (cổ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 板鼓的別名。參見「板鼓」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梆子和鼓。报更的响器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.梆子和鼓。报更的响器。