梏德 cốc đức Hán Việt: cốc đức Tổng quan Cấu tạo: 梏 (cốc) + 德 (đức)Hán Việtcốc đứcCấu tạo梏 + 德 · cốc + đức nghĩa thành phần: cốc + đức Nghĩa EngCihui 梏德 uédé n. great virtue