梏拲

gù gǒng

Pinyin: gù gǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (cốc) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代刑具。亦以指械系; 比喻束缚人的事物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代刑具。亦以指械系。 2.比喻束缚人的事物。