梏掠 gù lüè · cốc lược Hán Việt: cốc lược · Pinyin: gù lüè Tổng quan Cấu tạo: 梏 (cốc) + 掠 (lược)Pinyingù lüèHán Việtcốc lượcCấu tạo梏 + 掠 · cốc + lược nghĩa thành phần: cốc + lược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓用刑拷问。Tân Hoa Tự Điển 1.谓用刑拷问。