梏掠

gù lüècốc lược

Hán Việt: cốc lược · Pinyin: gù lüè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓用刑拷问。

Cấu tạo: 梏 (cốc) + 掠 (lược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓用刑拷问。

Từ liên quan

Gần nghĩa

掠卖 · 掠取 · 掠地 · 掠夺 · 掠彴 · 掠美 · 掠虛 · 掠視