梏直 cốc trực Hán Việt: cốc trực Tổng quan Cấu tạo: 梏 (cốc) + 直 (trực)Hán Việtcốc trựcCấu tạo梏 + 直 · cốc + trực nghĩa thành phần: cốc + trực Nghĩa EngCihui 梏直 uézhí v.p. straightforward in disposition