梏直 cốc trực Hán Việt: cốc trực Tổng quan Cấu tạo: 梏 (cốc) + 直 (trực)Hán Việtcốc trựcCấu tạo梏 + 直 · cốc + trực nghĩa thành phần: cốc + trực Nghĩa ViệtBiên soạn 梏直 uézhí v.p. straightforward in dispositionEngCihui 梏直 uézhí v.p. straightforward in disposition Từ liên quan Gần nghĩa直上 · 直下 · 直书 · 直了 · 直傳 · 直僵 · 直冲 · 直列