梐梱 bệ khổn Hán Việt: bệ khổn Tổng quan Cấu tạo: 梐 (bệ) + 梱 (khổn)Hán Việtbệ khổnCấu tạo梐 + 梱 · bệ + khổn nghĩa thành phần: bệ + khổn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古代置於官署前用以遮攔行人的障礙物。《吳越春秋.勾踐入臣外傳》:「幸來涉我壤土,入吾梐梱。」也稱為「梐枑」。